delirious

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

delirious /dɪ.ˈlɪr.i.əs/

  1. Mê sảng, hôn mê.
  2. Sảng (lời nói); lung tung, vô nghĩa.
    a delirious speech — bài diễn văn nói lung tung
  3. Cuồng, cuồng nhiệt; điên cuồng.
    to be delirious with deleight — sướng điên lên, sướng cuồng lên

Tham khảo[sửa]