delirious
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈlɪr.i.əs/
Tính từ
delirious /dɪ.ˈlɪr.i.əs/
- Mê sảng, hôn mê.
- Sảng (lời nói); lung tung, vô nghĩa.
- a delirious speech — bài diễn văn nói lung tung
- Cuồng, cuồng nhiệt; điên cuồng.
- to be delirious with deleight — sướng điên lên, sướng cuồng lên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “delirious”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)