Bước tới nội dung

denotation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdi.noʊ.ˈteɪ.ʃən/

Danh từ

denotation /ˌdi.noʊ.ˈteɪ.ʃən/

  1. Sự biểu hiện, sự biểu thị, sự chứng tỏ.
  2. Dấu hiệu.
  3. Nghĩa, ý nghĩa (của một từ).
  4. Sự bao hàm nghĩa rộng.

Tham khảo