dental

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
dental

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

dental (không so sánh được)

  1. (Thuộc) răng.
    dental work — công việc chữa răng
    a dental sound — âm răng
  2. (Thuộc) nha khoa.

Danh từ[sửa]

dental (số nhiều dentals)

  1. (Ngôn ngữ học) Âm răng.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực dental
/dɑ̃.tal/
dentales
/dɑ̃.tal/
Giống cái dentale
/dɑ̃.tal/
dentales
/dɑ̃.tal/

dental /dɑ̃.tal/

  1. (Ngôn ngữ học) Xem dent I.
    Consonne dentale — phụ âm răng

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
dental
/dɑ̃.tal/
dentales
/dɑ̃.tal/

dental gc /dɑ̃.tal/

  1. (Ngôn ngữ học) Phụ âm răng.

Tham khảo[sửa]