dentifrice
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɛn.tə.frəs/
Danh từ
dentifrice /ˈdɛn.tə.frəs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dentifrice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɑ̃.ti.fʁis/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dentifrice /dɑ̃.ti.fʁis/ |
dentifrices /dɑ̃.ti.fʁis/ |
dentifrice gđ /dɑ̃.ti.fʁis/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dentifrice /dɑ̃.ti.fʁis/ |
dentifrice /dɑ̃.ti.fʁis/ |
| Giống cái | dentifrice /dɑ̃.ti.fʁis/ |
dentifrice /dɑ̃.ti.fʁis/ |
dentifrice /dɑ̃.ti.fʁis/
- Xem [[|]] (danh từ giống đực).
- Savon dentifrice — xà phòng (đánh) răng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dentifrice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)