depart

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

depart nội động từ /dɪ.ˈpɑːrt/

  1. Rời khỏi, ra đi, khởi hành.
    the train will depart at 6 — xe lửa sẽ khởi hành lúc 6 giờ
  2. Chết.
    to depart from life — chết, từ trần, từ giã cõi đời
  3. Sao lãng; đi trệch, lạc (đề).
    to depart from a duty — sao lãng nhiệm vụ
    to depart from a subject — lạc đề
    to depart from one's promise (words) — không giữ lời hứa
  4. (Thơ ca) ; (từ cổ, nghĩa cổ) rời khỏi, cáo biệt, ra về.
    the guests were departing — khách khứa đang ra về

Ngoại động từ[sửa]

depart ngoại động từ /dɪ.ˈpɑːrt/

  1. Từ giã (cõi đời).
    to depart this life — từ giã cõi đời này

Tham khảo[sửa]