devant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /də.vɑ̃/
Giới từ
devant /də.vɑ̃/
- Trước mặt, trước.
- Regarder devant soi — nhìn về trước mặt mình
- Marcher devant quelqu'un — đi trước ai
- Devant le tribunal — trước tòa
- avoir du temps devant soi — còn có dư thì giờ
Trái nghĩa
Phó từ
devant /də.vɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| devant /də.vɑ̃/ |
devants /də.vɑ̃/ |
devant gđ /də.vɑ̃/
- Phía trước, mặt trước.
- Le devant d’une maison — mặt trước nhà
- Le devant d’une voiture — phía trước xe
- Pattes de devant — chân trước
- bâtir sur le devant — (thân mật) xệ bụng
- prendre les devants — (nghĩa bóng) hành động nước trước
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “devant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)