dialectology
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɑɪ.ə.lɛk.ˈtɑː.lə.dʒi/
Từ nguyên
Từ:
- dialect (“phương ngôn”), từ tiếng Hy Lạp διάλεκτος (dialektos), từ διαλέγομαι (dialegomai), từ διά (dia) + λέγειν (legein).
- -ology (“môn học”), từ -logy, từ tiếng Latinh -logia, từ tiếng Hy Lạp -λογία.
Danh từ
dialectology /ˌdɑɪ.ə.lɛk.ˈtɑː.lə.dʒi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dialectology”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)