diamant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dja.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| diamant /dja.mɑ̃/ |
diamants /dja.mɑ̃/ |
diamant gđ /dja.mɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | diamant /dja.mɑ̃/ |
diamants /dja.mɑ̃/ |
| Giống cái | diamant /dja.mɑ̃/ |
diamants /dja.mɑ̃/ |
diamant /dja.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diamant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | diamant | diamanten |
| Số nhiều | diamanter | diamantene |
diamant gđ
Từ dẫn xuất
- (1) diamant ring gđ: Nhẫn kim cương, cà rá hột xoàn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diamant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)