Bước tới nội dung

dib

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

dib

  1. Sự nảy lên (quả bóng).

Nội động từ

dib nội động từ+ (dib)

  1. Câu nhắp (thả mồi xấp xấp trên mặt nước).
  2. Nảy lên (quả bóng).
  3. Hụp nhẹ (chim).

Ngoại động từ

dib ngoại động từ

  1. Làm nảy lên (quả bóng).

Tham khảo

Tiếng Dabarre

[sửa]

Danh từ

dib

  1. lửa.