Bước tới nội dung

dievs

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latvia

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA: /'diɜ.us/

Danh từ

dievs  (biến cách loại dievi, giống cái tương đương dieve)

  1. Thần.

Biến cách

Biến cách của dievs (Biến cách thứ 1)
số ít
(vienskaitlis)
số nhiều
(daudzskaitlis)
danh cách dievs dievi
sinh cách dieva dievu
dữ cách dievam dieviem
đối cách dievu dievus
cách công cụ dievu dieviem
định vị cách dievā dievos
hô cách diev dievi