Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Latvia
Hiện/ẩn mục
Tiếng Latvia
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
Đóng mở mục lục
dievs
15 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
English
Eesti
Suomi
Français
Íslenska
Italiano
한국어
Latviešu
Malagasy
Polski
Русский
Svenska
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Latvia
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
:
/'diɜ.us/
Danh từ
dievs
gđ
(
biến cách loại dievi
,
giống cái tương đương
dieve
)
Thần
.
Biến cách
Biến cách của
dievs
(Biến cách thứ 1)
số ít
(
vienskaitlis
)
số nhiều
(
daudzskaitlis
)
danh cách
dievs
dievi
sinh cách
dieva
dievu
dữ cách
dievam
dieviem
đối cách
dievu
dievus
cách công cụ
dievu
dieviem
định vị cách
dievā
dievos
hô cách
diev
dievi
Thể loại
:
Mục từ tiếng Latvia
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Latvia
Danh từ giống đực tiếng Latvia
Thể loại ẩn:
Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
dievs
15 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài