dievs

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Latvia[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dievs  (số nhiều dievi; gc dieve)

  1. Thần.