difformité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.fɔʁ.mi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| difformité /di.fɔʁ.mi.te/ |
difformités /di.fɔʁ.mi.te/ |
difformité gc /di.fɔʁ.mi.te/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “difformité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)