perfection
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /pɜː.ˈfɛk.ʃən/
| [pɜː.ˈfɛk.ʃən] |
Danh từ
perfection /pɜː.ˈfɛk.ʃən/
- Sự hoàn thành, sự hoàn hảo, sự hoàn toàn; tột đỉnh; sự tuyệt mỹ, sự tuyệt hảo.
- to sing to perfection — hát hay tuyệt
- to succeed to perfection — thành công mỹ mãn
- Sự rèn luyện cho thành thạo, sự trau dồi cho thành thạo.
- Người hoàn toàn, người hoàn hảo, vật hoàn hảo.
- (Số nhiều) Tài năng hoàn hảo, đức tính hoàn toàn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “perfection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.fɛk.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| perfection /pɛʁ.fɛk.sjɔ̃/ |
perfections /pɛʁ.fɛk.sjɔ̃/ |
perfection gc /pɛʁ.fɛk.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “perfection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)