dignité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.ɲi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dignité /di.ɲi.te/ |
dignités /di.ɲi.te/ |
dignité gc /di.ɲi.te/
- Phẩm tước.
- Personne revêtue d’une dignité — người có phẩm tước
- Phẩm cách.
- Vivre avec dignité — sống có phẩm cách
- Conduite sans dignité — cách cư xử không có phẩm cách
- Dignité humaine — nhân phẩm
- Sự trang nghiêm.
- Marcher avec dignité — đi đứng trang nghiêm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dignité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)