Bước tới nội dung

indignité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɛ̃.di.ɲi.te/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
indignité
/ɛ̃.di.ɲi.te/
indignités
/ɛ̃.di.ɲi.te/

indignité gc /ɛ̃.di.ɲi.te/

  1. (Văn học) Tính không xứng đáng.
  2. Tính xấu xa.
    L’indignité d’une conduite — tính xấu xa của hạnh kiểm
  3. Điều xấu xa, điều nhục nhã.
    C’est une indignité — đó là một điều xấu xa, nhục nhã
  4. (Luật học, pháp lý) Sự truất quyền thưà kế không xứng đáng.
  5. (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự đối xử tàn tệ.

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]