indignité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.di.ɲi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| indignité /ɛ̃.di.ɲi.te/ |
indignités /ɛ̃.di.ɲi.te/ |
indignité gc /ɛ̃.di.ɲi.te/
- (Văn học) Tính không xứng đáng.
- Tính xấu xa.
- L’indignité d’une conduite — tính xấu xa của hạnh kiểm
- Điều xấu xa, điều nhục nhã.
- C’est une indignité — đó là một điều xấu xa, nhục nhã
- (Luật học, pháp lý) Sự truất quyền thưà kế vì không xứng đáng.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự đối xử tàn tệ.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indignité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)