familiarité

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
familiarité
/fa.mi.lja.ʁi.te/
familiarités
/fa.mi.lja.ʁi.te/

familiarité gc /fa.mi.lja.ʁi.te/

  1. Sự thân mật.
  2. Sự quen thuộc.
    La familiarité des choses de la vie quotidienne — sự quen thuộc những sự việc trong đời sống hằng ngày
  3. Sự bình dị (trong cách nói, cách viết).
    Familiarité du style — lời văn bình dị
  4. (Số nhiều) Cử chỉ suồng sã.
    Se permettre des familiarités avec quelqu'un — suồng sả với ai

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]