dilatation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪ.lə.ˈteɪ.ʃən/
Danh từ
dilatation /ˌdɪ.lə.ˈteɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dilatation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.la.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dilatation /di.la.ta.sjɔ̃/ |
dilatations /di.la.ta.sjɔ̃/ |
dilatation gc /di.la.ta.sjɔ̃/
- Sự giãn nở, sự giãn, sự nở.
- Dilatation linéaire — (vật lý học) sự nở dài
- Dilatation de l’estomac — (y học) sự giãn dạ dày
- Sự nong.
- Dilatation du col de l’utérus — (y học) sự nong cổ tử cung
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dilatation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)