Bước tới nội dung

dilettanti

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

dilettanti số nhiều dilettanti

  1. Người ham mê nghệ thuật.
  2. Tay chơi tài tử, người không chuyên sâu (không tập trung đi sâu vào cái gì).

Tính từ

dilettanti

  1. Tài tử, không chuyên sâu (về một môn gì).

Tham khảo