dilettanti
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
dilettanti số nhiều dilettanti
- Người ham mê nghệ thuật.
- Tay chơi tài tử, người không chuyên sâu (không tập trung đi sâu vào cái gì).
Tính từ
dilettanti
- Tài tử, không chuyên sâu (về một môn gì).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dilettanti”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)