disciple
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈsɑɪ.pəl/
| [dɪ.ˈsɑɪ.pəl] |
Danh từ
disciple /dɪ.ˈsɑɪ.pəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disciple”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.sipl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | disciple /di.sipl/ |
disciples /di.sipl/ |
| Giống cái | disciple /di.sipl/ |
disciples /di.sipl/ |
disciple /di.sipl/
- Học trò, đồ đệ, đệ tử, môn đồ.
- Les disciples de Socrate — đồ đệ của Xô-crát
- disciple d’Apollon — nhà thờ
- disciple de Bacchus — tay nghiện rượu
- disciple d’Esculape — thầy thuốc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disciple”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)