discounting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɪs.ˌkɑʊn.tiɳ/
Động từ
discounting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của discount.
Danh từ
discounting (đếm được và không đếm được, số nhiều discountings)
- (Kinh tế học) Chiết khấu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “discounting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)