disgracieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.ɡʁa.sjø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | disgracieux /dis.ɡʁa.sjø/ |
disgracieux /dis.ɡʁa.sjø/ |
| Giống cái | disgracieuse /dis.ɡʁa.sjøz/ |
disgracieuses /dis.ɡʁa.sjøz/ |
disgracieux /dis.ɡʁa.sjø/
- Vô duyên, xấu.
- Démarche disgracieuse — dáng đi vô duyên
- Không nhã nhặn, khó chịu.
- Refus disgracieux — sự từ chối không nhã nhặn
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “disgracieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)