doggerel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

doggerel /ˈdɔ.ɡə.rəl/

  1. Thơ dở, thơ tồi, .

Tính từ[sửa]

doggerel /ˈdɔ.ɡə.rəl/

  1. Dở, tồi, như .

Tham khảo[sửa]