dorsal
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
dorsal
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dorsal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔʁ.sal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dorsal /dɔʁ.sal/ |
dorsaux /dɔʁ.sɔ/ |
| Giống cái | dorsale /dɔʁ.sal/ |
dorsales /dɔʁ.sal/ |
dorsal /dɔʁ.sal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dorsal /dɔʁ.sal/ |
dorsaux /dɔʁ.sɔ/ |
dorsal gđ /dɔʁ.sal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dorsal /dɔʁ.sal/ |
dorsaux /dɔʁ.sɔ/ |
dorsal gc /dɔʁ.sal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dorsal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)