doublé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /du.ble/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | doublé /du.ble/ |
doublés /du.ble/ |
| Giống cái | doublée /du.ble/ |
doublées /du.ble/ |
doublé /du.ble/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| doublé /du.ble/ |
doublés /du.ble/ |
doublé gđ /du.ble/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “doublé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)