downfall

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

downfall /ˈdɑʊn.ˌfɔl/

  1. Sự trút xuống, sự đổ xuống (mưa... ); trận mưa như trút nước.
  2. Sự sa sút, sự suy vi, sự suy sụp.

Tham khảo[sửa]