downright
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌrɑɪt/
Tính từ
downright /.ˌrɑɪt/
- Thẳng thắn, thẳng thừng, toạc móng heo, không úp mở.
- Đích thực, rành rành, hoàn toàn hết sức, đại.
- a downright lie — lời nói dối rành rành
- downright nonsense — điều hết sức vô lý
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Thẳng đứng.
Phó từ
downright /.ˌrɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “downright”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)