dragée
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
dragée
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dragée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dʁa.ʒe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dragée /dʁa.ʒe/ |
dragées /dʁa.ʒe/ |
dragée gc /dʁa.ʒe/
- Kẹo hạnh nhân; kẹo trứng chim.
- (Săn bắn) Đạn ghém.
- (Dược học) Viên bao đường.
- tenir la dragée haute à quelqu'un — (nghĩa bóng) bắt ai chờ mong, còn treo giá ngọc
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dragée /dʁa.ʒe/ |
dragées /dʁa.ʒe/ |
dragée gc /dʁa.ʒe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dragée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)