durement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /dyʁ.mɑ̃/

Phó từ[sửa]

durement /dyʁ.mɑ̃/

  1. Mạnh, dữ.
    Frapper durement — đánh mạnh
    Travailler durement — làm việc dữ
  2. Sỗ sàng, xẵng, nghiệp ngã.
    Dire durement — nói sỗ sàng
    Répondre durement — trả lời xẵng
  3. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Cứng.
    Coucher durement — ngủ giường cứng (không nệm)

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]