durer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

durer nội động từ /dy.ʁe/

  1. Bền, lâu.
    ça ne durera pas — cái đó không bền đâu
    La conversation dura une heure — nói chuyện lâu một giờ
  2. Dùng lâu được.
    Cette ration devra vous durer cinq jours — suất ăn này anh phải dùng lâu được năm ngày
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Còn sống.
    Le père durait — người cha còn sống
  • (thân mật, tiếng địa phương) ở nguyên chỗ, cứ như thế (thường ở dạng phủ định)
  1. Ne pouvoir durer en place — không ở nguyên chỗ được

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]