arrêter

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

arrêter ngoại động từ /a.ʁe.te/

  1. Làm ngừng lại; cho đỗ lại; chặn, ngăn.
    Arrêter sa voiture — ngừng xe lại, đỗ xe lại
    Arrêter un passant pour lui parler — chặn một người đi đường lại để hỏi chuyện
    Arrêter l’ennemi — chặn quân địch
    Il m’arrêta tout court — nó chặn đứng tôi lại (không cho nói nữa)
    Arrêter une machine — tắt máy
    Arrête la radio! — tắt radio đi!
    Arrêter l’hémorragie — ngăn chặn sự xuất huyết, cầm máu
    Rien ne l’arrête quand il a choisi — không gì cản được hắn một khi hắn đã quyết định
    Le médecin l’a arrêté huit jours — bác sĩ buộc anh ta phải nghỉ tám ngày
    Arrête de gesticuler! — đừng khoa tay múa chân nữa!
  2. Bắt giữ.
    Au voleur! Arrêtez-le! — cướp! bắt nó lại!
    Les gendarmes l’ont arrêté à l’aube — hắn bị hiến binh bắt lúc sáng sớm
  3. Chú vào.
    Arrêter ses regards/ses yeux sur quelque chose — chăm chú nhìn vào cái gì
    Arrêter son esprit/sa pensée/son attention sur quelque chose — chú tâm vào điều gì
  4. Quyết định; ấn định.
    Arrêter un plan — quyết định một kế hoạch
    Arrêter son choix/sa décision/son parti sur quelque chose — quyết định về điều gì
    Arrêter le lieu d’un rendez-vous, le jour d’un rendez-vous — ấn định nơi hẹn, ngày hẹn
    Le ministre arrête que... — bộ trưởng quyết định rằng...
    Il a été arrêté qu’on remettait à huitaine — người ta đã quyết định hoãn lại đến tuần sau
    Ils arrêtèrent d’agir ensemble — họ đã quyết định cùng nhau hành động
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Thuê mướn.
    Arrêter un domestique — thuê người giúp việc

Trái nghĩa[sửa]

Nội động từ[sửa]

arrêter nội động từ /a.ʁe.te/

  1. Ngừng lại, dừng lại, đỗ lại.
    N'arrêtez pas près du carrefour — chớ đỗ xe lại ở gần ngã ba đường
    Arrêtez, n'en parlez plus — thôi, đừng nói về việc đó nữa

Tham khảo[sửa]