each

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈitʃ]

Tính từ[sửa]

each /ˈitʃ/

  1. Mỗi.
    each day — mỗi ngày

Danh từ[sửa]

each /ˈitʃ/

  1. Mỗi người, mỗi vật, mỗi cái.
    each of us — mỗi người chúng ta

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]