economy
Giao diện
Xem thêm: e-conomy
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ɪˈkɒ.nə.mi/, /əˈkɒ.nə.mi/
- (Anh Mỹ thông dụng) enPR: ĭkŏʹnəmē, əkŏʹnəmē IPA(ghi chú): /iːˈkɑ.nə.mi/, /ɪˈkɑ.nə.mi/, /əˈkɑ.nə.mi/
- Vần: -ɒnəmi
Danh từ
economy (đếm được và không đếm được, số nhiều economies)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “economy”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)