Bước tới nội dung

eider

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪ.dɜː/

Danh từ

eider /ˈɑɪ.dɜː/

  1. (Động vật học) Vịt biển.
  2. Lông vịt biển; lông vịt.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ.dɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
eider
/ɛ.dɛʁ/
eiders
/ɛ.dɛʁ/

eider /ɛ.dɛʁ/

  1. (Động vật học) Vịt biển Bắc Âu.

Tham khảo