eighty
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈeɪ.ti/
| [ˈeɪ.ti] |
Tính từ
eighty /ˈeɪ.ti/
- Tám mươi.
- to be eighty — tám mươi tuổi
Danh từ
eighty /ˈeɪ.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eighty”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)