either

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

either /ˈi.ðɜː/

  1. Mỗi (trong hai), một (trong hai).
  2. Cả hai.
    on either side — ở mỗi bên, ở một trong hai bên; cả hai bên

Danh từ[sửa]

either /ˈi.ðɜː/

  1. Mỗi người (trong hai), mỗi vật (trong hai); một người (trong hai); một vật (trong hai).
  2. Cả hai (người, vật).

Liên từ[sửa]

either /ˈi.ðɜː/

  1. Hoặc.
    either... or... — ... hoặc...
    either come in or go out — hoặc vào hoặc ra
    either drunk or mad — hoặc là say hoặc là khùng

Phó từ[sửa]

either (dùng với câu hỏi phủ định) /ˈi.ðɜː/

  1. Cũng phải thế.
    if you don't take it, I shan't either — nếu anh không lấy cái đó thì tôi cũng không lấy

Tham khảo[sửa]