either
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈi.ðɜː/
| [ˈi.ðɜː] |
Tính từ
either /ˈi.ðɜː/
- Mỗi (trong hai), một (trong hai).
- Cả hai.
- on either side — ở mỗi bên, ở một trong hai bên; cả hai bên
Danh từ
either /ˈi.ðɜː/
Liên từ
either /ˈi.ðɜː/
- Hoặc.
- either... or... — ... hoặc...
- either come in or go out — hoặc vào hoặc ra
- either drunk or mad — hoặc là say hoặc là khùng
Phó từ
either (dùng với câu hỏi phủ định) /ˈi.ðɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “either”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)