elastic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈlæs.tɪk/
| [ɪ.ˈlæs.tɪk] |
Tính từ
elastic /ɪ.ˈlæs.tɪk/
- Co giãn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đàn hồi; mềm dẻo.
- Nhún nhảy (bước đi... ).
- Bồng bột, bốc đồng.
Thành ngữ
Danh từ
elastic /ɪ.ˈlæs.tɪk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “elastic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)