Bước tới nội dung

em dash

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

em dash (số nhiều em dashes)

  1. Dấu gạch ngang (trước vào dấu không có khoảng trắng, viết liền)
  2. Vd: 1998-2000.

Ghi chú sử dụng

[sửa]

Trong Unicode, các ký hiệu này có hình thức giống hệt nhau và có thể được sử dụng làm dấu gạch ngang trong ngoặc kép:

  • (em dash)
  • (horizontal bar)