embusquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.bys.ke/
Ngoại động từ
embusquer ngoại động từ /ɑ̃.bys.ke/
- Bố trí phục kích.
- Embusquer des guérilleros — bố trí du kích phục kích
- (Quân sự) Cho ở một đơn vị xa tuyến lửa, cho ở một vị trí không nguy hiểm.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embusquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)