empesé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.pǝ.ze/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | empesé /ɑ̃.pǝ.ze/ |
empesés /ɑ̃.pǝ.ze/ |
| Giống cái | empesée /ɑ̃.pǝ.ze/ |
empesées /ɑ̃.pǝ.ze/ |
empesé /ɑ̃.pǝ.ze/
- Hồ bột.
- Col empesé — cổ hồ bột
- Cứng nhắc, cứng đờ; không tự nhiên.
- Avoir l’air empesé — có vẻ cứng đờ
- Style empesé — lời văn không tự nhiên
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “empesé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)