Bước tới nội dung

empesé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.pǝ.ze/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực empesé
/ɑ̃.pǝ.ze/
empesés
/ɑ̃.pǝ.ze/
Giống cái empesée
/ɑ̃.pǝ.ze/
empesées
/ɑ̃.pǝ.ze/

empesé /ɑ̃.pǝ.ze/

  1. Hồ bột.
    Col empesé — cổ hồ bột
  2. Cứng nhắc, cứng đờ; không tự nhiên.
    Avoir l’air empesé — có vẻ cứng đờ
    Style empesé — lời văn không tự nhiên

Trái nghĩa

Tham khảo