emprunté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.pʁœ̃.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | emprunté /ɑ̃.pʁœ̃.te/ |
empruntés /ɑ̃.pʁœ̃.te/ |
| Giống cái | empruntée /ɑ̃.pʁœ̃.te/ |
empruntées /ɑ̃.pʁœ̃.te/ |
emprunté /ɑ̃.pʁœ̃.te/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “emprunté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)