endiablé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.dja.ble/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | endiablé /ɑ̃.dja.ble/ |
endiablés /ɑ̃.dja.ble/ |
| Giống cái | endiablée /ɑ̃.dja.ble/ |
endiablées /ɑ̃.dja.ble/ |
endiablé /ɑ̃.dja.ble/
- Rất hăng.
- Allure endiablée — dáng đi rất hăng
- Quay cuồng.
- Rythme endiablé — nhịp điệu quay cuồng
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Như quỷ, ngỗ nghịch.
- Enfant éndiablé — đứa bé như quỷ dữ
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Bị ma ám.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “endiablé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)