engagé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực engagé
/ɑ̃.ɡa.ʒe/
engagés
/ɑ̃.ɡa.ʒe/
Giống cái engagée
/ɑ̃.ɡa.ʒe/
engagées
/ɑ̃.ɡa.ʒe/

engagé /ɑ̃.ɡa.ʒe/

  1. (Kiến trúc) Lẩn vào.
    Colonne engagée — cột lẩn vào tường
  2. Tự nguyện tòng quân.
  3. Tỏ thái độ rõ rệt (về chính trị).

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
engagé
/ɑ̃.ɡa.ʒe/
engagés
/ɑ̃.ɡa.ʒe/

engagé /ɑ̃.ɡa.ʒe/

  1. Người tự nguyện tòng quân, lính mộ.

Tham khảo[sửa]