engagé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ɡa.ʒe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | engagé /ɑ̃.ɡa.ʒe/ |
engagés /ɑ̃.ɡa.ʒe/ |
| Giống cái | engagée /ɑ̃.ɡa.ʒe/ |
engagées /ɑ̃.ɡa.ʒe/ |
engagé /ɑ̃.ɡa.ʒe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| engagé /ɑ̃.ɡa.ʒe/ |
engagés /ɑ̃.ɡa.ʒe/ |
engagé gđ /ɑ̃.ɡa.ʒe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “engagé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)