engraver
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈɡreɪ.vɜː/
Danh từ
engraver /ɪn.ˈɡreɪ.vɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “engraver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ɡʁa.ve/
Ngoại động từ
engraver ngoại động từ /ɑ̃.ɡʁa.ve/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “engraver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)