entourage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑːn.tʊ.ˈrɑːʒ/
Danh từ
entourage /ˌɑːn.tʊ.ˈrɑːʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entourage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.tu.ʁaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| entourage /ɑ̃.tu.ʁaʒ/ |
entourages /ɑ̃.tu.ʁaʒ/ |
entourage gđ /ɑ̃.tu.ʁaʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entourage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)