entrave
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃t.ʁav/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| entrave /ɑ̃t.ʁav/ |
entraves /ɑ̃t.ʁav/ |
entrave gc /ɑ̃t.ʁav/
- Xích chân (làm súc vật không chạy được).
- (Nghĩa rộng) Xiềng xích, gông cùm.
- (Nghĩa bóng) Điều cản trở.
- Apporter des entraves à l’exercice d’un droit — cản trở việc thực hiện một quyền
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “entrave”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)