epicure
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛ.pɪ.ˌkjʊr/
| [ˈɛ.pɪ.ˌkjʊr] |
Danh từ
epicure (số nhiều epicures) /ˈɛ.pɪ.ˌkjʊr/
Đồng nghĩa
- người sành ăn
- hưởng lạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “epicure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- “epicure”, WordNet 3.0, Đại học Princeton, 2006 (chi tiết)