errata
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɛ.ˈrɑː.tə/
Danh từ
errata số nhiều errata /ɛ.ˈrɑː.tə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “errata”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ.ʁa.ta/
Danh từ
errata gđ kđ /ɛ.ʁa.ta/
- (Bảng) Đính chính (khi chỉ có một lỗi in thì dùng erratum).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “errata”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)