escalope
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛs.kə.ˌloʊp/
Danh từ
escalope /ˈɛs.kə.ˌloʊp/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “escalope”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.ka.lɔp/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| escalope /ɛs.ka.lɔp/ |
escalopes /ɛs.ka.lɔp/ |
escalope gc /ɛs.ka.lɔp/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “escalope”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)