estate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪs.ˈteɪt/
| [ɪs.ˈteɪt] |
Danh từ
estate /ɪs.ˈteɪt/
- Tài sản, di sản.
- Bất động sản ruộng đất.
- Đẳng cấp.
- the third estate — đẳng cấp thứ ba (Pháp)
- fourth estate — (đùa cợt) giới báo chí
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Hoàn cảnh, tình trạng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “estate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)