estimable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛs.tə.mə.bəl/
Tính từ
estimable /ˈɛs.tə.mə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “estimable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.ti.mabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | estimable /ɛs.ti.mabl/ |
estimables /ɛs.ti.mabl/ |
| Giống cái | estimable /ɛs.ti.mabl/ |
estimables /ɛs.ti.mabl/ |
estimable /ɛs.ti.mabl/
Trái nghĩa
- Inestimable
- Indigne, méprisable, vil
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “estimable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)