ex-voto
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛks.ˈvoʊ.ˌtoʊ/
Phó từ
ex-voto /ˌɛks.ˈvoʊ.ˌtoʊ/
- (Tôn giáo) Để cầu nguyện, để thề nguyền.
Danh từ
ex-voto /ˌɛks.ˈvoʊ.ˌtoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ex-voto”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.svɔ.tɔ/
Danh từ
ex-voto gđ kđ /ɛk.svɔ.tɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ex-voto”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)